Thuê Xe Cẩu 50 Tấn Có Tài Xế – Khảo Sát & Báo Giá Theo Hiện Trường

Liên hệ ngayXem bảng giá
Xe cẩu 50 tấn Hoàng Diệp thực hiện nâng hạ máy móc, thiết bị công nghiệp tại công trình với đội ngũ vận hành chuyên nghiệp

Xe cẩu 50 tấn thường được xem xét khi máy móc, thiết bị hoặc cấu kiện có tải lớn, cần nâng cao hoặc phải làm việc ở bán kính mà cẩu tải nhỏ hơn không còn đáp ứng khả năng nâng theo Load Chart.

Không thể xác định xe chỉ bằng trọng lượng của hàng. Một kiện hàng 10 – 15 tấn có thể không cần cẩu 50 tấn khi xe đứng gần, nhưng cũng có thể cần cẩu 50 tấn hoặc lớn hơn nếu vị trí đứng xe bị đẩy ra xa bởi mái che, nhà xưởng, hàng rào, máy móc hoặc các vật cản khác.

Điểm cần nhớ: “Cẩu 50 tấn” thể hiện nhóm tải trọng danh nghĩa của thiết bị, không có nghĩa xe luôn nâng được tải 50 tấn tại mọi bán kính và cấu hình làm việc.

Dịch vụ thuê xe cẩu 50 tấn cung cấp cẩu chuyên dụng cùng người vận hành để nâng, hạ, lắp đặt hoặc di chuyển tải nặng tại nhà máy, nhà xưởng, kho, khu công nghiệp và công trường.

Xe cẩu 50 tấn thường được cân nhắc khi công việc có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

  • Tải nâng lớn
  • Điểm đặt hàng nằm xa vị trí xe
  • Thiết bị cần đưa lên tầng hoặc mái
  • Máy móc có kích thước cồng kềnh
  • Công trình có tường, mái hoặc kết cấu làm tăng bán kính
  • Cẩu tải nhỏ hơn không đáp ứng Load Chart
  • Công việc chủ yếu là nâng hạ tại hiện trường
  • Vị trí thi công cần cần trục chuyên dụng thay vì xe tải gắn cẩu

Cấu hình cuối cùng chỉ nên được xác nhận sau khi có đủ dữ liệu về tải và hiện trường.

Khả năng nâng của xe cẩu 50 tấn không phải một con số cố định. Tải nâng cho phép thay đổi theo model, bán kính làm việc, chiều dài cần, góc cần, chiều cao, cấu hình chân chống, phụ kiện nâng và điều kiện triển khai.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:

“Hàng của tôi nặng bao nhiêu tấn?”

Cần xác định thêm:

“Ở bán kính và chiều cao thực tế, Load Chart của xe được bố trí cho phép nâng bao nhiêu?”

Việc tính tải trọng cẩu và đọc Load Chart giúp xác định khả năng nâng dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì so sánh đơn giản số tấn của vật nâng với số tấn ghi trên xe.

Tải trọng danh nghĩa giúp phân loại xe, nhưng không thể hiện khả năng nâng ở mọi vị trí.

Khi cẩu vươn xa khỏi tâm quay, điều kiện chịu tải và ổn định thay đổi. Load Chart vì vậy quy định tải nâng khác nhau theo bán kính và cấu hình làm việc.

Những yếu tố cần kiểm tra gồm:

  • Trọng lượng vật nâng
  • Trọng lượng hook và phụ kiện
  • Bán kính làm việc
  • Chiều dài cần
  • Góc cần
  • Chiều cao nâng
  • Cấu hình boom
  • Cấu hình jib
  • Cấu hình chân chống
  • Đối trọng
  • Điều kiện nền
  • Hướng làm việc
  • Model thiết bị

Cùng một kiện máy có thể nằm trong khả năng của cẩu khi xe đứng gần nhưng yêu cầu xe lớn hơn nếu xe phải đứng xa do nhà xưởng, mái che hoặc thiết bị xung quanh.

Bán kính làm việc của xe cẩu Hoàng Diệp, khoảng cách từ tâm xoay cần cẩu đến vị trí nâng hạ tải để xác định cấu hình và khả năng nâng phù hợp

Bán kính làm việc – working radius – là khoảng cách theo phương ngang từ tâm quay của cẩu tới đường thẳng đứng đi qua tải nâng.

Đây là một trong những dữ liệu quan trọng nhất khi chọn cẩu.

Ví dụ, cùng một máy:

  • Xe đứng gần máy có thể sử dụng một cấu hình
  • Xe phải đứng xa máy có thể cần cấu hình khác
  • Xe đứng ngoài nhà xưởng có thể cần tải trọng danh nghĩa lớn hơn
  • Máy nằm sau vật cản có thể làm bán kính tăng đáng kể

Vì vậy, thông tin “máy nặng 15 tấn” vẫn chưa đủ để kết luận nên dùng cẩu 25 tấn, 50 tấn hay cẩu lớn hơn.

Không phải mọi trường hợp sử dụng cẩu tải lớn đều bắt nguồn từ một kiện hàng đặc biệt nặng.

Một thiết bị có trọng lượng vừa phải vẫn có thể cần xe cẩu lớn nếu phải:

  • Đưa lên mái
  • Nâng lên tầng
  • Vươn qua nhà xưởng
  • Nâng qua tường
  • Đi qua kết cấu
  • Đặt vào vị trí nằm sâu phía trong
  • Làm việc trong điều kiện xe không thể đứng sát hàng

Khi chiều cao và bán kính tăng, cấu hình cần và tải nâng cho phép phải được kiểm tra lại.

Có. Khi kiểm tra khả năng nâng, tải cẩu phải chịu không chỉ gồm bản thân máy hoặc kiện hàng.

Tổng tải treo có thể gồm:

Vật nâng + Hook block + Sling + Shackle + Spreader beam + Phụ kiện nâng

Tài liệu Load Chart của KATO nêu rõ các giá trị tải có tính đến khối lượng hook và sling, đồng thời yêu cầu vận hành dựa trên working radius thực tế.

Nguyên tắc này được thể hiện trong tài liệu Load Chart chính thức của KATO WORKS.

Với hàng tải lớn, trọng lượng nên được xác nhận từ:

  • Nameplate
  • Catalogue
  • Bản vẽ kỹ thuật
  • Hồ sơ thiết bị
  • Chứng từ của máy

Không nên chỉ ước lượng bằng mắt.

Load Chart cần được kiểm tra trước khi xác nhận cấu hình trong những trường hợp:

  • Tải trọng lớn
  • Bán kính làm việc xa
  • Cần vươn dài
  • Điểm đặt ở cao
  • Sử dụng jib
  • Vị trí xe bị giới hạn
  • Tải gần khả năng làm việc của thiết bị
  • Cần lựa chọn giữa cẩu nhỏ hơn, cẩu 50 tấn và cẩu lớn hơn
  • Mặt bằng không cho phép triển khai cấu hình thông thường

Không nên lấy Load Chart của một model 50 tấn bất kỳ để áp dụng cho mọi xe cùng tải trọng danh nghĩa.

Không phải cứ hàng nặng là phải sử dụng cẩu 50 tấn.

Ngược lại, một kiện hàng nhẹ hơn nhiều so với 50 tấn vẫn có thể cần cẩu 50 tấn nếu bán kính hoặc chiều cao làm việc lớn.

Cẩu nhỏ hơn vẫn đáp ứng Load Chart

Có thể dùng xe nhỏ hơn để tối ưu chi phí

Cẩu nhỏ không đáp ứng tại bán kính thực tế

Kiểm tra cấu hình cẩu 50 tấn

Cẩu 50 tấn không đáp ứng Load Chart

Chọn cấu hình hoặc tải trọng lớn hơn

Chưa xác định vị trí xe

Đo hoặc khảo sát hiện trường

Không đủ chỗ mở chân chống

Thay đổi vị trí hoặc phương án

Trọng lượng hàng chưa xác định

Chưa nên chốt tải trọng xe

Có mái, tường hoặc đường điện

Kiểm tra lại bán kính và chiều cao

Nguyên tắc chọn xe

Tải treo thực tế + Bán kính làm việc + Chiều cao + Cấu hình cần + Chân chống + Điều kiện nền → Cấu hình cẩu phù hợp

Đây là chuỗi dữ liệu phục vụ lựa chọn thiết bị, không phải một công thức số học cố định.

Cẩu máy CNC, máy ép và máy sản xuất

Xe cẩu nâng hạ máy móc thiết bị lên xe tải, phù hợp với thiết bị công nghiệp nặng cần vận chuyển hoặc di dời nhà xưởng.

Máy CNC, máy ép nhựa, máy sản xuất và thiết bị cơ khí thường có trọng lượng lớn, kích thước cồng kềnh và trọng tâm cần được kiểm soát trong quá trình nâng.

Xe cẩu 50 tấn có thể được cân nhắc khi:

  • Máy có tải lớn
  • Xe phải đứng ngoài nhà xưởng
  • Cần vươn qua mái
  • Vị trí đặt máy nằm sâu bên trong
  • Cẩu nhỏ hơn không đáp ứng Load Chart
  • Điểm đặt yêu cầu vừa nâng cao vừa vươn xa

Với thiết bị phải đưa qua mái hoặc lên tầng, phương án cẩu máy móc lên cao cần tính đồng thời chiều cao, bán kính, vị trí đứng xe và đường di chuyển của tải.

Cẩu chiller, máy biến áp và thiết bị M&E

Chiller, máy biến áp, máy phát điện và các thiết bị M&E thường yêu cầu xác định rõ:

  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Trọng tâm
  • Điểm móc
  • Vị trí lấy
  • Vị trí đặt
  • Chiều cao
  • Bán kính

Với thiết bị đặt trên mái hoặc tầng kỹ thuật, khả năng vươn cần có thể ảnh hưởng tới lựa chọn xe nhiều hơn bản thân trọng lượng của thiết bị.

Cẩu bồn và thiết bị công nghiệp

Bồn công nghiệp và thiết bị dạng dài hoặc cao có thể phát sinh các yêu cầu về:

  • Trọng tâm
  • Điểm móc
  • Phương án sling
  • Spreader beam
  • Hướng tải
  • Không gian quay
  • Khoảng trống thao tác
  • Vị trí chân chống

Các hạng mục này nên được đánh giá theo phương án nâng cụ thể.

Cẩu cấu kiện thép và thiết bị công trình

Xe cẩu 50 tấn có thể được bố trí cho:

  • Dầm thép
  • Cột thép
  • Khung nhà xưởng
  • Kết cấu tiền chế
  • Thiết bị cơ khí
  • Cụm máy
  • Vật tư tải lớn

Nếu công trình có nhiều điểm lắp đặt, bán kính tới điểm xa nhất nên được tính ngay từ giai đoạn lựa chọn cẩu.

Hoàng Diệp bố trí nhóm cẩu chuyên dụng cho những hạng mục tải lớn hoặc cần vươn cao, vươn xa.

Trong thực tế, xe cẩu KATO chuyên dụng thường được xem xét khi cẩu thùng không còn phù hợp với tải trọng, bán kính hoặc chiều cao của công việc.

Việc lựa chọn model cụ thể cần căn cứ vào:

  • Trọng lượng tải
  • Load Chart
  • Working radius
  • Chiều dài cần
  • Chiều cao
  • Chân chống
  • Mặt bằng
  • Đường tiếp cận
  • Lịch xe tại thời điểm thi công

Không nên suy ra khả năng nâng chỉ từ tên hãng hoặc tải trọng danh nghĩa.

Tại Hoàng Diệp giá xe cẩu KATO/bánh lốp 50 tấn có giá tham khảo 8,5 – 12 triệu đồng/ngày. Bảng giá cũng ghi rõ báo giá thực tế còn phụ thuộc trọng lượng hàng, kích thước, bán kính, chiều cao, vị trí đặt xe, điều kiện nền, thời gian thuê và quãng đường điều xe.

Theo ngày

8,5 -12 triệu đồng/ngày

Giá tham khảo

Theo ca

Báo giá theo công việc

Theo thời gian thực tế

Nhiều ngày

Báo giá riêng

Theo lịch huy động

Theo dự án

Khảo sát và báo giá

Theo phương án nâng

Dài hạn

Liên hệ

Theo nhu cầu thực tế

Mức giá của xe 50 tấn nằm trong bảng giá thuê xe cẩu hiện hành, cùng các nhóm KATO/bánh lốp 20 – 25 tấn, 80 tấn, 100 tấn và cẩu bánh xích.

Giá 8,5 – 12 triệu đồng/ngày dùng để dự trù ngân sách, không phải báo giá cố định cho mọi ca cẩu 50 tấn.

Model và cấu hình xe

Cùng thuộc nhóm 50 tấn nhưng các model có thể khác nhau về Load Chart và cấu hình làm việc.

Quãng đường điều xe

Vị trí công trình ảnh hưởng đến chi phí và thời gian huy động thiết bị.

Thời gian thuê

Hình thức thuê có thể gồm:

  • Theo ca
  • Theo ngày
  • Nhiều ngày
  • Theo tháng
  • Theo hạng mục
  • Theo dự án

Bán kính làm việc

Bán kính lớn hơn có thể yêu cầu cấu hình khác hoặc cẩu có tải trọng danh nghĩa lớn hơn.

Chiều cao nâng

Đưa máy lên tầng, mái hoặc qua kết cấu cần kiểm tra chiều dài và góc cần.

Điều kiện mặt bằng

Nhà xưởng hẹp, nền yếu, hố ga hoặc thiếu không gian mở chân chống đều có thể làm phương án thay đổi.

Thời gian chờ

Hàng chưa sẵn sàng hoặc công trường chưa bàn giao vị trí có thể kéo dài thời gian sử dụng xe.

Ca đêm và thời gian đặc biệt

Một số nhà máy chỉ cho phép thi công ngoài giờ sản xuất.

Nhân sự và thiết bị hỗ trợ

Tùy hạng mục có thể cần:

  • Rigger
  • Signalman
  • Sling
  • Shackle
  • Spreader beam
  • Tấm kê chân chống
  • Thiết bị hỗ trợ khác

1. Trọng lượng vật nâng

Ưu tiên số liệu từ nameplate, catalogue, bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật.

2. Kích thước dài × rộng × cao

Kích thước ảnh hưởng tới trọng tâm, phương án rigging và khoảng trống thao tác.

3. Vị trí lấy tải

Cần xác định tải đang ở:

  • Trên mặt đất
  • Trên xe
  • Trong container
  • Trong nhà xưởng
  • Trên tầng
  • Dưới hầm

4. Vị trí đặt tải

Điểm đặt cuối cùng ảnh hưởng trực tiếp tới bán kính và chiều cao cần đạt.

5. Khoảng cách từ xe tới tải

Nếu chưa đo được chính xác, ảnh hoặc video toàn cảnh có thể hỗ trợ đánh giá sơ bộ.

6. Chiều cao nâng

Thông tin này đặc biệt quan trọng khi cẩu qua mái hoặc đưa thiết bị lên tầng.

7. Địa chỉ và ngày thi công

Địa chỉ giúp xác định tuyến điều xe, còn thời gian giúp kiểm tra lịch thiết bị.

8. Ảnh hoặc video hiện trường

Nên chụp hoặc quay:

  • Lối xe vào
  • Vị trí dự kiến đặt cẩu
  • Vật nâng
  • Điểm lấy
  • Điểm đặt
  • Mặt nền
  • Mái nhà xưởng
  • Đường điện
  • Vật cản

Loại hàng:
Trọng lượng:
Kích thước:
Địa chỉ:
Vị trí lấy:
Vị trí đặt:
Khoảng cách xe tới tải:
Chiều cao:
Ngày cần xe:
Ảnh/video: Đính kèm

Hotline/Zalo: 0944 958 168 – 0922 000 600

Quy trình thuê xe cẩu 50 tấn tại Hoàng Diệp gồm tiếp nhận yêu cầu, xác định điều kiện nâng, khảo sát hiện trường, kiểm tra Load Chart, báo giá, triển khai và nghiệm thu

Bước 1: Tiếp nhận thông tin

Khách hàng cung cấp tải trọng, kích thước, địa chỉ, thời gian và hình ảnh hiện trường.

Bước 2: Xác định điều kiện nâng

Hoàng Diệp kiểm tra sơ bộ vị trí xe, bán kính, chiều cao và vật cản.

Bước 3: Khảo sát khi cần

Ca cẩu tải lớn, nhà xưởng hẹp, nền phức tạp hoặc vị trí nâng cao nên được khảo sát trước khi chốt thiết bị.

Bước 4: Kiểm tra Load Chart và chọn cấu hình

Nhóm tải trọng và model phù hợp được xác định dựa trên thông tin hiện trường.

Bước 5: Báo giá và thống nhất phạm vi

Nội dung cần làm rõ gồm:

  • Thiết bị sử dụng
  • Thời gian
  • Phạm vi công việc
  • Nhân lực
  • Phụ kiện
  • Chi phí huy động
  • Điều kiện phát sinh nếu có

Bước 6: Kiểm tra và triển khai

Trước khi nâng cần kiểm tra tải, thiết bị, phụ kiện, nền, chân chống và khu vực làm việc.

Bước 7: Nghiệm thu

Hai bên xác nhận công việc đã hoàn thành theo phạm vi thống nhất.

Những ca nâng tải lớn, nhiều bước hoặc yêu cầu hồ sơ kỹ thuật có thể cần lập bản vẽ và biện pháp thi công nâng hạ để xác định vị trí cẩu, bán kính, trình tự thao tác và vùng kiểm soát trước khi đưa thiết bị vào hiện trường.

Một xe đáp ứng khả năng nâng theo Load Chart vẫn chưa đủ để kết luận ca cẩu có thể triển khai.

Thiết bị còn cần vị trí đặt xe và hệ chân chống phù hợp.

Vì sao nền đặt cẩu quan trọng?

Tải của xe, đối trọng và vật nâng được truyền xuống mặt bằng thông qua bánh xe và chân chống.

Những vị trí cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Đất mới san
  • Nền có dấu hiệu lún
  • Hố ga
  • Rãnh kỹ thuật
  • Hầm ngầm
  • Mép hố
  • Taluy
  • Nền bê tông chưa rõ kết cấu
  • Mặt bằng nghiêng

Trong thực tế, điểm đặt chân chống và khả năng chịu nền có thể quyết định việc giữ nguyên vị trí xe, thay đổi cấu hình hoặc xây dựng một phương án nâng khác.

Xe cẩu 50 tấn cần bao nhiêu diện tích để mở chân chống?

Không có một kích thước cố định áp dụng cho tất cả xe 50 tấn.

Khoảng mở chân chống phụ thuộc model và cấu hình outriggers của thiết bị.

Trước khi xác nhận vị trí xe cần kiểm tra:

  • Chiều rộng mặt bằng
  • Khoảng cách tới tường
  • Vị trí hố ga
  • Mép nền
  • Đường điện
  • Vị trí tấm kê
  • Khả năng chịu tải của nền

Không nên lấy kích thước chân chống của model khác để áp dụng cho xe thực tế được điều tới công trình.

  • Kiểm tra đúng model và cấu hình đã lựa chọn
  • Kiểm tra Load Chart phù hợp
  • Xác nhận trọng lượng vật nâng
  • Tính hook và phụ kiện vào tải treo
  • Kiểm tra sling và shackle
  • Xác định điểm móc và trọng tâm
  • Kiểm tra nền đặt cẩu
  • Kiểm tra cấu hình chân chống
  • Kiểm soát vùng quay
  • Kiểm tra vật cản phía trên
  • Kiểm tra đường điện
  • Bố trí người làm tín hiệu khi cần
  • Kiểm tra điều kiện thời tiết
  • Xác nhận hồ sơ thiết bị và người vận hành theo yêu cầu công việc

Các quy định an toàn khi thuê xe cẩu tại công trình nên được đối chiếu từ giai đoạn chuẩn bị tải, mặt bằng và vùng nguy hiểm, thay vì chỉ kiểm tra sau khi xe đã tới hiện trường.

Về căn cứ quản lý thiết bị nâng, QCVN 7:2012/BLĐTBXH về an toàn lao động đối với thiết bị nâng được ban hành kèm Thông tư 05/2012/TT-BLĐTBXH.

Tư vấn dựa trên tải và hiện trường

Đối với cẩu tải lớn, Hoàng Diệp xem xét nhiều dữ liệu thay vì chỉ dựa vào trọng lượng của kiện hàng.

Các dữ liệu chính gồm:

  • Tải trọng
  • Kích thước
  • Bán kính
  • Chiều cao
  • Vị trí đặt xe
  • Điều kiện nền
  • Lối tiếp cận

Cách làm này giúp giảm nguy cơ điều xe tới công trình rồi mới phát hiện thiếu tầm với hoặc không đủ điều kiện triển khai.

Phục vụ nhiều nhóm máy móc công nghiệp

Hoàng Diệp nhận các nhu cầu liên quan tới:

  • Máy CNC
  • Máy ép
  • Máy sản xuất
  • Chiller
  • Máy biến áp
  • Thiết bị M&E
  • Bồn công nghiệp
  • Kết cấu thép
  • Hàng công nghiệp tải lớn

Mỗi nhóm hàng được đánh giá theo điều kiện nâng thực tế thay vì mặc định một tải trọng xe.

Khảo sát khi hiện trường phức tạp

Khảo sát đặc biệt hữu ích khi:

  • Tải lớn
  • Nhà xưởng hẹp
  • Xe khó tiếp cận
  • Bán kính chưa rõ
  • Nền có dấu hiệu yếu
  • Có mái hoặc đường điện
  • Phải đưa tải lên cao
  • Có nhiều thiết bị xung quanh

Báo giá dựa trên phạm vi công việc

Giá thuê cẩu nên làm rõ thiết bị sử dụng, thời gian, nhân lực, điều xe và các hạng mục hỗ trợ.

Khi doanh nghiệp chưa xác định được nhóm tải trọng phù hợp, kinh nghiệm thuê xe cẩu theo tải và điều kiện công trường giúp chuẩn hóa dữ liệu đầu vào trước khi chốt loại xe.

Hoàng Diệp nhận điều phối xe cẩu phục vụ nhà xưởng, kho, khu công nghiệp và công trường tại:

  • TP.HCM
  • Bình Dương
  • Đồng Nai
  • Tây Ninh
  • Các khu vực lân cận theo lịch điều xe

Đối với dự án nằm xa khu vực điều phối thường xuyên, địa chỉ cụ thể giúp xác định tuyến huy động, thời gian di chuyển và chi phí điều xe chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp về thuê xe cẩu 50 tấn

Xe cẩu KATO/bánh lốp 50 tấn tại Hoàng Diệp hiện có mức giá tham khảo khoảng 8,5 – 12 triệu đồng/ngày. Giá thực tế còn phụ thuộc model, bán kính, chiều cao, mặt bằng, địa điểm, thời gian và phạm vi công việc.

Không thể kết luận chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa. Khả năng nâng thực tế phải được đối chiếu với Load Chart của đúng model tại bán kính và cấu hình làm việc cụ thể.

Khi working radius tăng, tải nâng cho phép có thể giảm theo biểu đồ tải. KATO cũng yêu cầu người vận hành sử dụng working radius thực tế khi xác định khả năng nâng.

Load Chart là bảng tải do nhà sản xuất cung cấp để xác định khả năng nâng trong từng cấu hình làm việc cụ thể.
Các yếu tố thường được thể hiện gồm bán kính làm việc, chiều dài cần, góc cần, cấu hình chân chống và tải nâng cho phép. Mỗi model xe cẩu có Load Chart riêng, vì vậy không nên sử dụng bảng tải của một model để áp dụng cho model khác.

Cẩu 50 tấn có thể được cân nhắc cho máy CNC, máy ép, chiller, máy biến áp, bồn, cấu kiện thép và nhiều thiết bị công nghiệp khác. Loại máy không phải căn cứ duy nhất; tải trọng, bán kính, chiều cao và hiện trường mới quyết định cấu hình.

Không có một kích thước chung cho mọi xe 50 tấn. Diện tích cần thiết phụ thuộc model và cấu hình chân chống của xe thực tế, vì vậy phải xác nhận thiết bị và hiện trường trước khi đưa ra kích thước cụ thể.

Nhận báo giá thuê xe cẩu 50 tấn theo hiện trường

Nếu doanh nghiệp đang cần thuê xe cẩu 50 tấn, việc cung cấp đủ dữ liệu ngay từ đầu giúp Hoàng Diệp kiểm tra phương án nhanh hơn và hạn chế điều sai thiết bị.

Thông tin cần gửi

  • Loại máy hoặc hàng
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Địa chỉ
  • Điểm lấy
  • Điểm đặt
  • Khoảng cách từ xe tới tải
  • Chiều cao nâng
  • Ngày thi công
  • Ảnh hoặc video hiện trường

Hoàng Diệp sẽ dựa trên các dữ liệu này để kiểm tra tải, bán kính, khả năng triển khai và lập báo giá phù hợp với phạm vi công việc.

  • Hotline/ Zalo: 0944 958 168 – 0922 000 600
  • Email: vanchuyenhoangdiep168@gmail.com
  • Địa chỉ: 220 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP.HCM

Liên hệ 0944 958 168 – 0922 000 600 gửi ảnh hiện trường và thông số kiện hàng qua Zalo để Hoàng Diệp kiểm tra phương án xe cẩu 50 tấn phù hợp với ca việc

Xe cẩu tự hành thực hiện nâng hạ thiết bị công nghiệp tại khu vực nhà xưởng, đội ngũ nhân sự của Hoàng Diệp phối hợp và kiểm soát quá trình thi công.