Bảng giá thuê xe cẩu tại Nâng Hạ & Vận Tải Hoàng Diệp hiện có giá tham khảo từ 2,8 triệu đồng/ngày đối với xe cẩu thùng 2 tấn. Các dòng cẩu tự hành 3,5 – 15 tấn, cẩu KATO/bánh lốp 20 – 100 tấn và cẩu bánh xích 50 – 150 tấn có mức giá khác nhau theo tải trọng, cấu hình xe và điều kiện thi công.

Bảng giá dưới đây giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu. Báo giá thực tế cần kiểm tra thêm trọng lượng hàng, kích thước, bán kính làm việc, chiều cao nâng, vị trí đặt xe, điều kiện nền, thời gian thuê và quãng đường điều xe.
Cần báo giá theo hiện trường? Gửi trọng lượng hàng, kích thước, địa điểm, ảnh/video vị trí nâng hạ, khoảng cách từ xe đến hàng và thời gian cần xe qua Hotline/Zalo 0944 958 168 – 0922 000 600 để Hoàng Diệp kiểm tra phương án phù hợp.
Bảng giá thuê xe cẩu mới nhất 2026
Giá thuê xe cẩu phụ thuộc trước hết vào loại thiết bị và tải trọng cần sử dụng. Tuy nhiên, cùng một dòng xe vẫn có thể có báo giá khác nhau nếu bán kính nâng, điều kiện mặt bằng, thời gian làm việc hoặc địa điểm điều xe khác nhau.
Vì vậy, các bảng dưới đây nên được sử dụng để dự trù chi phí, không thay thế cho việc kiểm tra phương án nâng thực tế.
Bảng giá thuê xe cẩu tự hành, cẩu thùng

Cẩu tự hành hay cẩu thùng là xe tải được lắp cần cẩu, phù hợp với những công việc cần kết hợp nâng hạ và vận chuyển hàng hóa trong cùng một phương tiện.
Loại xe | Giá thuê theo ngày | Giá thuê theo tháng |
|---|---|---|
Xe cẩu 2 tấn | 2,8 – 3,5 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 3,5 tấn | 3,2 – 4 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 5 tấn | 3,8 – 4,8 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 8 tấn | 5 – 6,5 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 10 tấn | 5,5 – 7 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 15 tấn | 6,5 – 8,5 triệu đồng | Liên hệ |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Công việc ở ngoại thành hoặc tỉnh xa, yêu cầu bán kính lớn, thời gian chờ, ca đặc biệt hoặc thiết bị phụ trợ có thể làm báo giá thay đổi.
Bảng giá thuê xe cẩu KATO, cẩu bánh lốp

Xe cẩu KATO/bánh lốp là nhóm cẩu chuyên dụng thường được xem xét khi công việc cần tải nâng lớn hơn, chiều cao cao hơn hoặc bán kính làm việc vượt khả năng phù hợp của cẩu thùng.
Loại xe | Giá thuê theo ngày | Giá thuê theo tháng |
|---|---|---|
Xe cẩu 20 – 25 tấn | 5,5 – 7,5 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 50 tấn | 8,5 – 12 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 80 tấn | 15 – 17 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu 100 tấn | 18 – 23 triệu đồng | Liên hệ |
Xe cẩu trên 100 tấn | Liên hệ báo giá trực tiếp | Liên hệ |
Với tải lớn, việc chọn xe không nên dựa riêng vào số tấn của hàng. Cần kiểm tra đồng thời bán kính, chiều cao, cấu hình cần, vị trí xe đứng và điều kiện nền.
Bảng giá thuê xe cẩu bánh xích

Xe cẩu bánh xích sử dụng hệ thống bánh xích thay cho bánh lốp, thường được xem xét cho các dự án tải lớn hoặc công trường có yêu cầu mặt bằng và phương án di chuyển đặc thù.
Loại xe | Giá thuê theo ngày | Giá thuê theo tháng |
|---|---|---|
Xe cẩu bánh xích 50 tấn | 9 – 13 triệu VNĐ | Liên hệ |
Xe cẩu bánh xích 80–150 tấn | 20 – 32 triệu VNĐ | Liên hệ |
Xe cẩu bánh xích trên 150 tấn | Liên hệ | Liên hệ |
Mức 20 – 32 triệu/ngày là khoảng giá tham khảo của nhóm cẩu bánh xích 80 – 150 tấn, không phải một mức giá riêng áp dụng giống nhau cho từng xe 80, 100, 120 hoặc 150 tấn.
Bảng tải trọng xe cẩu từ 2 – 150 tấn
Tải trọng ghi trong tên xe giúp nhận diện nhóm công suất danh nghĩa của thiết bị. Con số này không có nghĩa xe luôn nâng được đúng khối lượng đó ở mọi vị trí.
Nhóm xe cẩu | Tải trọng danh nghĩa | Đặc điểm chính | Thường được xem xét khi |
|---|---|---|---|
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 2 tấn | Xe tải gắn cần cẩu, cơ động | Hàng tải nhẹ, cần cẩu và vận chuyển |
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 3,5 tấn | Nhóm tải nhỏ–trung bình | Máy móc, thiết bị, vật tư cỡ vừa |
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 5 tấn | Cẩu thùng tải trung bình | Máy móc, kiện hàng công nghiệp |
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 8 tấn | Tải nâng cao hơn nhóm 5 tấn | Hàng nặng hơn nhưng vẫn cần vận chuyển |
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 10 tấn | Cẩu tự hành tải lớn | Thiết bị nặng khi bán kính phù hợp |
Cẩu tự hành / cẩu thùng | 15 tấn | Nhóm tải lớn của cẩu thùng | Công việc nâng nặng kết hợp vận chuyển |
KATO / bánh lốp | 20 – 25 tấn | Cẩu chuyên dụng | Tải lớn hoặc yêu cầu tầm với cao hơn |
KATO / bánh lốp | 50 tấn | Cẩu chuyên dụng tải lớn | Máy móc, thiết bị, kết cấu nặng |
KATO / bánh lốp | 80 tấn | Cẩu tải lớn | Công trình có tải và bán kính lớn |
KATO / bánh lốp | 100 tấn | Cẩu chuyên dụng tải rất lớn | Dự án công nghiệp, thiết bị nặng |
KATO / bánh lốp | Trên 100 tấn | Cấu hình theo dự án | Công việc đặc thù cần khảo sát riêng |
Cẩu bánh xích | 50 tấn | Di chuyển bằng bánh xích | Công trường có điều kiện địa hình đặc thù |
Cẩu bánh xích | 80 – 150 tấn | Nhóm tải lớn | Dự án xây dựng, công nghiệp quy mô lớn |
Cẩu bánh xích | Trên 150 tấn | Nhóm tải rất lớn | Dự án cần phương án nâng chuyên biệt |
Tải trọng xe cẩu là gì?
Tải trọng danh nghĩa là con số thường dùng để nhận diện dòng xe, chẳng hạn cẩu 5 tấn, 10 tấn, 25 tấn hoặc 50 tấn. Tuy nhiên, tải nâng cho phép tại hiện trường không cố định.
Một xe được gọi là “cẩu 10 tấn” không có nghĩa luôn nâng được hàng 10 tấn ở mọi vị trí. Khi bán kính làm việc tăng, cần vươn xa hoặc cấu hình thay đổi, sức nâng cho phép thường giảm theo Load Chart của thiết bị.
Vì vậy, việc tính tải trọng cẩu cần dựa trên cả trọng lượng vật nâng, phụ kiện treo tải và cấu hình làm việc thực tế của xe.
Bán kính làm việc cũng là yếu tố đặc biệt quan trọng. Khi khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến tâm tải tăng, khả năng nâng thường giảm; cơ chế này được giải thích chi tiết qua mối quan hệ giữa mô-men tải và tải nâng giảm khi vươn cần xa.
Vì vậy, khi chọn xe cần đồng thời xem:
- Trọng lượng vật nâng
- Trọng lượng móc và phụ kiện nâng
- Bán kính làm việc
- Chiều dài cần
- Góc cần
- Cấu hình chân chống
- Chiều cao nâng
- Điều kiện nền
- Vật cản tại hiện trường
Chọn tải trọng xe cẩu như thế nào?
Không nên chọn xe theo công thức đơn giản:
“Hàng 5 tấn = thuê cẩu 5 tấn.”
Một phương án phù hợp phải xem xét toàn bộ điều kiện nâng.
Thông tin cần kiểm tra | Vì sao quan trọng |
|---|---|
Trọng lượng hàng | Cơ sở ban đầu để xác định nhóm xe |
Trọng lượng móc, sling, ma ní và phụ kiện | Là một phần tải mà cẩu phải chịu |
Kích thước hàng | Ảnh hưởng trọng tâm và phương án móc |
Bán kính làm việc | Bán kính tăng có thể làm tải nâng cho phép giảm |
Chiều cao nâng | Ảnh hưởng cấu hình và chiều dài cần |
Vị trí xe đứng | Quyết định khoảng cách thực tế từ tâm quay đến tải |
Không gian mở chân chống | Ảnh hưởng cấu hình làm việc |
Khả năng chịu tải của nền | Liên quan đến độ ổn định của thiết bị |
Vật cản | Có thể buộc xe đứng xa hoặc thay đổi hướng nâng |
Load Chart của xe | Căn cứ để kiểm tra tải cho phép tại cấu hình cụ thể |
Ví dụ dễ hiểu
Một máy nặng 5 tấn đặt ngay cạnh vị trí xe có thể yêu cầu phương án khác hoàn toàn với cùng máy 5 tấn nhưng nằm sâu bên trong nhà xưởng.
Ở trường hợp thứ hai, xe có thể phải:
- Đứng ngoài cửa xưởng
- Vươn cần qua mái che
- Nâng qua dãy thiết bị
- Làm việc với bán kính lớn hơn
Khi đó, tải nâng cho phép có thể giảm và cần cân nhắc một xe có tải danh nghĩa lớn hơn.
Xe cẩu tự hành, KATO và bánh xích khác nhau thế nào?
Ba nhóm thiết bị đều thực hiện chức năng nâng hạ nhưng khác nhau về cấu tạo, khả năng di chuyển và tình huống phù hợp.
Tiêu chí | Cẩu tự hành / cẩu thùng | KATO / bánh lốp | Cẩu bánh xích |
|---|---|---|---|
Cấu hình | Cần cẩu gắn trên xe tải | Cẩu chuyên dụng bánh lốp | Cẩu chuyên dụng bánh xích |
Khả năng vận chuyển hàng | Có thùng xe | Không phải chức năng chính | Không phải chức năng chính |
Tính cơ động đường bộ | Cao | Tương đối cao | Phụ thuộc phương án vận chuyển |
Nhóm tải trong bảng giá | 2 – 15 tấn | 20 – 100 tấn | 50 – 150 tấn |
Trường hợp thường gặp | Cẩu + vận chuyển | Tải lớn, vươn cao/xa | Công trường tải lớn, địa hình đặc thù |
Khi nào nên xem xét xe cẩu tự hành?
Cẩu tự hành phù hợp khi:
- Hàng cần được cẩu lên thùng
- Sau đó vận chuyển tới địa điểm khác
- Cuối cùng cẩu xuống tại điểm giao
Khi nào nên xem xét cẩu KATO?
KATO thường được xem xét khi:
- Tải lớn
- Cần cao
- Cần vươn xa
- Cẩu thùng không đáp ứng cấu hình nâng
- Công việc chủ yếu là nâng hạ tại hiện trường
Khi nào cần xem xét cẩu bánh xích?
Cẩu bánh xích thường phù hợp hơn với một số dự án công trường đặc thù, đặc biệt khi tải lớn và phương án làm việc yêu cầu thiết bị bánh xích.
Việc quyết định vẫn cần khảo sát kỹ thuật.
Vì sao cùng một loại xe cẩu nhưng báo giá có thể khác
Chi phí thuê xe cẩu không chỉ phụ thuộc số tấn ghi trên xe. Hai công việc cùng sử dụng cẩu 10 tấn vẫn có thể có báo giá khác nhau nếu bán kính, vị trí, thời gian hoặc quãng đường huy động khác nhau.
1. Trọng lượng thực của hàng
Cần xác định trọng lượng chính xác nhất có thể.
Với máy móc, ưu tiên:
- Nameplate
- Catalogue
- Bản vẽ
- Hồ sơ kỹ thuật
- Chứng từ thiết bị
Không nên ước lượng bằng mắt đối với tải lớn.
2. Trọng lượng phụ kiện nâng
Tải mà cẩu phải chịu không chỉ gồm vật nâng.
Các thành phần như: móc, sling, dây cáp, ma ní, xích, đòn cân bằng, khung đá cũng góp phần vào tải trọng treo.
3. Bán kính làm việc
Bán kính làm việc là khoảng cách ngang từ tâm quay của cẩu đến tâm tải.
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất.
Cùng một tải nhưng đặt xa xe hơn có thể yêu cầu một cấu hình hoàn toàn khác.
4. Chiều cao nâng
Hàng cần nâng lên tầng cao, qua mái hoặc qua kết cấu có thể yêu cầu chiều dài và góc cần khác với nâng hàng ở mặt đất.
5. Vị trí đặt xe
Nếu xe không thể đứng gần hàng vì:
- Nhà xưởng hẹp
- Cổng nhỏ
- Mái che
- Máy móc chắn lối
- Đường dây điện
- Hố ga
- Khu vực cấm
Thì bán kính làm việc có thể tăng.
6. Điều kiện nền
Nền đặt cẩu cần được xem xét về:
- Khả năng chịu tải
- Độ phẳng
- Nguy cơ lún
- Hố ga
- Rãnh kỹ thuật
- Mép hố
- Khoảng trống mở chân chống.
7. Quãng đường điều xe
Thiết bị phải được huy động từ vị trí hiện tại đến công trình, vì vậy quãng đường di chuyển, tuyến đường và loại xe cần điều động đều có thể ảnh hưởng đến chi phí. Trong nhiều trường hợp, phí điều xe cẩu sẽ thay đổi theo khoảng cách huy động thiết bị, đặc điểm tuyến đường và yêu cầu vận chuyển của từng loại cẩu.
8. Thời gian làm việc
Chi phí có thể thay đổi theo:
- Số giờ
- Số ca
- Số ngày
- Thời gian chờ
- Thời gian công trình cho phép thi công
9. Nhân lực và thiết bị hỗ trợ
Một số ca cần thêm:
- Người làm tín hiệu
- Nhân sự móc cáp
- Sling
- Ma ní
- Tấm kê
- Đòn nâng
- Thiết bị trung chuyển
Các hạng mục này nên được xác nhận rõ trong báo giá.
Nhìn chung, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thuê xe cẩu không chỉ nằm ở tải trọng của thiết bị mà còn liên quan trực tiếp đến phương án nâng, bán kính làm việc, điều kiện hiện trường, thời gian thi công và việc huy động xe. Vì vậy, bảng giá theo tải trọng nên được dùng để dự trù ngân sách ban đầu; báo giá cuối cùng cần dựa trên dữ liệu thực tế của từng công việc.
Xe cẩu X tấn có luôn nâng được hàng X tấn không?
Không.
Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc bảng tải trọng.
Ví dụ:
Một xe cẩu 10 tấn không mặc nhiên nâng được kiện hàng 10 tấn tại mọi bán kính.
Khả năng nâng thực tế phụ thuộc vào Load Chart của chính thiết bị tại cấu hình đang sử dụng.
Khi cần vươn xa, tải nâng cho phép thường giảm.
Vì vậy:
- Hàng 5 tấn có thể cần xe lớn hơn 5 tấn
- Hàng 8 tấn có thể cần xe lớn hơn 8 tấn
- Hàng 10 tấn có thể cần xe lớn hơn 10 tấn
Điều này không có nghĩa luôn phải chọn xe lớn hơn. Nó có nghĩa không thể chọn cẩu chỉ bằng cách so sánh hai con số tải trọng.
Load Chart xe cẩu là gì?
Load Chart – biểu đồ tải là tài liệu cho biết khả năng nâng cho phép của một thiết bị trong những cấu hình làm việc cụ thể.
Thông tin thường liên quan đến:
- Bán kính
- Chiều dài cần
- Góc cần
- Cấu hình chân chống
- Đối trọng
- Tải cho phép
Mỗi model cẩu có dữ liệu riêng.
Vì vậy, bảng giá trong bài giúp dự trù chi phí, còn việc xác định xe có thực sự nâng được tải tại hiện trường phải dựa trên thông số của chiếc xe dự kiến sử dụng.
Về nguyên tắc kỹ thuật, các hệ thống quy định an toàn quốc tế cũng yêu cầu rating/load chart thể hiện tải cho phép theo các bán kính làm việc và chiều dài cần tương ứng. OSHA, chẳng hạn, yêu cầu biểu đồ tải bao quát các operating radius và cấu hình liên quan. Đây là nguồn kỹ thuật tham khảo quốc tế, không thay thế quy định áp dụng tại Việt Nam.
Báo giá thuê xe cẩu được xác định như thế nào?
Có thể hiểu theo mô hình:
Báo giá thực tế = cấu hình xe phù hợp + thời gian làm việc + chi phí điều xe + điều kiện hiện trường + nhân lực/phụ kiện phát sinh nếu cần
Đây là mô hình giúp người thuê hiểu cấu trúc chi phí, không phải một công thức giá cố định.
Cấu hình xe phù hợp
Trước tiên phải xác định loại xe đủ khả năng nâng tại bán kính thực tế.
Thời gian làm việc
Sau đó xác định:
- Thuê theo ca
- Theo ngày
- Nhiều ngày
- Theo dự án
Điều xe
Địa điểm càng xa hoặc việc huy động thiết bị càng phức tạp thì chi phí có thể thay đổi.
Hiện trường
Mặt bằng khó có thể yêu cầu khảo sát, thay đổi vị trí xe hoặc thêm thiết bị hỗ trợ.
Nhân lực và phụ kiện
Chỉ tính khi thực tế công việc cần.
Mọi hạng mục nên được thể hiện rõ trong báo giá trước khi thi công.
Bảng giá thuê xe cẩu đã bao gồm những gì?
Không nên mặc định rằng mọi bảng giá thuê xe cẩu đều bao gồm cùng một phạm vi.
Trước khi chốt, khách hàng nên yêu cầu báo giá xác nhận rõ:
Hạng mục | Cần xác nhận |
|---|---|
Xe cẩu | Model/nhóm tải sử dụng |
Người vận hành | Có nằm trong phạm vi báo giá hay không |
Nhiên liệu | Đã bao gồm hay tính riêng |
Phí điều xe | Đã gộp hay tách riêng |
Thời gian | Số giờ/ca/ngày được tính |
Thời gian chờ | Điều kiện tính phát sinh |
Phụ kiện nâng | Hạng mục nào được cung cấp |
Nhân lực hỗ trợ | Có hay không |
Khảo sát | Có cần thực hiện trước hay không |
Thuế | Thể hiện theo báo giá/hóa đơn thực tế |
Checklist 10 thông tin cần gửi để nhận báo giá xe cẩu nhanh
Khách hàng có thể giúp quá trình kiểm tra xe và báo giá nhanh hơn bằng cách chuẩn bị những thông tin sau:
- Loại hàng cần cẩu
Ví dụ: máy CNC, máy ép, tủ điện, máy phát điện, kết cấu thép, container, vật tư. - Trọng lượng hàng
Gửi thông số kỹ thuật nếu có. - Kích thước dài × rộng × cao
- Địa chỉ điểm nâng
- Địa chỉ điểm hạ
- Khoảng cách từ vị trí xe có thể đứng đến tâm kiện hàng
- Chiều cao cần nâng hoặc hạ
- Ảnh/video toàn cảnh hiện trường
- Ảnh lối xe vào và nền đặt xe
- Thời gian dự kiến thi công
Ngoài ra, hãy nói rõ bạn cần:
- Chỉ cẩu tại chỗ
- Cẩu + vận chuyển
- Cẩu máy ra khỏi container
- Cẩu máy vào nhà xưởng
- Di dời máy giữa hai vị trí
Quy trình nhận báo giá thuê xe cẩu tại Hoàng Diệp
Quy trình báo giá được thực hiện theo từng bước để Hoàng Diệp có đủ dữ liệu lựa chọn thiết bị, kiểm tra điều kiện hiện trường và xác định chi phí phù hợp. Đây cũng là phần cốt lõi trong quy trình thuê xe cẩu từ lúc tiếp nhận yêu cầu đến khi bố trí phương tiện thi công.
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
Hoàng Diệp tiếp nhận:
- Loại hàng
- Tải trọng
- Kích thước
- Vị trí
- Hình ảnh/video
- Thời gian yêu cầu
Bước 2: Đánh giá phương án ban đầu
Dựa trên dữ liệu nhận được, đội ngũ kiểm tra:
- Nhóm xe
- Tải danh nghĩa
- Bán kính dự kiến
- Điều kiện tiếp cận
- Vị trí đứng xe
Bước 3: Khảo sát khi cần
Với hàng tải lớn, mặt bằng hẹp hoặc ca nâng phức tạp, có thể cần khảo sát thực tế trước khi chốt.
Bước 4: Gửi báo giá
Báo giá nên làm rõ:
- Loại xe
- Phạm vi công việc
- Thời gian
- Chi phí
- Các hạng mục đã bao gồm
- Điều kiện phát sinh nếu có
Bước 5: Chốt lịch và triển khai
Sau khi thống nhất phương án, thiết bị và nhân sự được bố trí theo lịch thi công.
Những lưu ý an toàn trước khi thuê xe cẩu
Giá là yếu tố quan trọng, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Trước khi triển khai, cần kiểm tra phù hợp:
Điều kiện mặt bằng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bố trí thiết bị. Nếu nền yếu, có hố ga, rãnh kỹ thuật hoặc không đủ không gian mở chân chống, phương án nâng có thể phải thay đổi để đáp ứng các quy định an toàn khi thuê xe cẩu tại công trình.
Bên cạnh tình trạng thiết bị, năng lực của người điều khiển cũng là yếu tố cần được xác minh. Với các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ và chứng chỉ vận hành thiết bị nâng phù hợp với loại thiết bị và tính chất công việc.
Về cơ sở pháp lý và yêu cầu kỹ thuật tại Việt Nam, QCVN 7:2012/BLĐTBXH quy định các yêu cầu an toàn lao động đối với thiết bị nâng. Nội dung của quy chuẩn này là căn cứ quan trọng khi xem xét việc quản lý, kiểm tra và sử dụng thiết bị nâng trong quá trình thi công.
Trong thực tế, một phương án thuê xe cẩu phù hợp không chỉ cần đúng tải trọng mà còn phải đảm bảo thiết bị, người vận hành và điều kiện hiện trường tương thích với yêu cầu an toàn của công việc.
Kinh nghiệm thuê xe cẩu để tránh phát sinh chi phí
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thuê xe cẩu là cung cấp đủ dữ liệu ngay từ đầu. Trong thực tế, nhiều khoản phát sinh không đến từ bản thân giá thuê xe mà từ việc chọn sai tải trọng, thiếu thông tin hiện trường, thời gian chờ kéo dài hoặc chưa làm rõ phạm vi công việc. Những kinh nghiệm thuê xe cẩu dưới đây giúp khách hàng chuẩn bị thông tin tốt hơn trước khi yêu cầu báo giá.
Đừng chỉ gửi trọng lượng
“Hàng 5 tấn” chưa đủ dữ liệu để báo xe chính xác.
Hãy gửi thêm bán kính, chiều cao và hiện trường.
Chụp ảnh từ xa trước, ảnh gần sau
Một ảnh cận cảnh kiện hàng không cho biết xe có thể đứng ở đâu.
Video quay từ cổng vào tới vị trí hàng thường hữu ích hơn.
Xác nhận thời gian công trình cho xe vào
KCN, nhà máy, kho hoặc công trường có thể giới hạn thời gian vào cổng.
Nếu lịch vào thay đổi, thời gian chờ cũng có thể thay đổi.
Hỏi rõ phí điều xe
Đặc biệt khi công trình nằm xa vị trí huy động thiết bị.
Hỏi rõ phạm vi báo giá
Đừng chỉ hỏi:
“Xe 10 tấn bao nhiêu?”
Nên hỏi:
“Mức giá này bao gồm những hạng mục nào và áp dụng trong thời gian bao lâu?”
Không chọn xe chỉ vì giá thấp hơn
Một phương án rẻ hơn nhưng không phù hợp tải hoặc bán kính có thể phải đổi xe sau khi tới hiện trường.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá thuê xe cẩu
Nhận báo giá thuê xe cẩu theo hiện trường
Nếu bạn chưa biết nên thuê xe cẩu bao nhiêu tấn, không cần tự chọn xe trước. Với mỗi yêu cầu dịch vụ cho thuê xe cẩu, Hoàng Diệp có thể dựa trên thông tin hàng hóa và điều kiện hiện trường để xác định nhóm xe phù hợp trước khi báo giá.
Để quá trình kiểm tra nhanh và sát thực tế hơn, hãy gửi cho Nâng Hạ & Vận Tải Hoàng Diệp:
- Trọng lượng hàng;
- Kích thước dài × rộng × cao;
- Địa chỉ;
- Ảnh/video hiện trường;
- Khoảng cách dự kiến từ xe đến hàng;
- Chiều cao cần nâng;
- Thời gian thi công.
Hoàng Diệp sẽ dựa trên dữ liệu này để kiểm tra nhóm xe và trao đổi phương án phù hợp hơn.
Nâng Hạ & Vận Tải Hoàng Diệp
- Hotline/Zalo: 0944 958 168
- Email: vanchuyenhoangdiep168@gmail.com
- Địa chỉ: 220 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP.HCM








